베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nghệ danh" (1)
nghệ danh
영어
명사stage name
Anh ấy dùng nghệ danh khi biểu diễn.
He uses a stage name when performing.
관련 단어 "nghệ danh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nghệ danh" (1)
Anh ấy dùng nghệ danh khi biểu diễn.
He uses a stage name when performing.
